MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút (Đề thi có 4 trang)
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| hear (nghe) | heard / heard (Bất quy tắc) | hearing (thính giác, phiên điều trần) | - | - |
| reach (đến, chạm tới) | reached / reached (Có quy tắc) | reach (tầm với) | reachable (có thể tiếp cận) | - |
| discover (phát hiện) | discovered / discovered (Có quy tắc) | discovery (sự khám phá) | discoverable | - |
| speak (nói) | spoke / spoken (Bất quy tắc) | speaker (người nói, cái loa) | - | - |
| think (suy nghĩ) | thought / thought (Bất quy tắc) | thought (suy nghĩ, tư tưởng) | thoughtful (chu đáo, trầm ngâm) | thoughtfully |
| do (làm, thực hiện) | did / done (Bất quy tắc) | deed (hành động, việc làm) | - | - |
| teach (dạy học) | taught / taught (Bất quy tắc) | teacher (giáo viên), teaching (sự dạy) | - | - |